Đèn LED Âm Trần MPE DLC-12/3C 12W
217.600 đ 310.900 đ
Các dòng đèn pha LED Philips đang phân phối nhìn gần như giống nhau: cùng vỏ nhôm đúc, cùng góc chiếu 110°, cùng chuẩn IP65. Khác biệt nằm ở chỗ khó thấy hơn là quang hiệu và tuổi thọ, có thể chênh nhau đến 2,5 lần. Vì vậy, chọn đúng không bắt đầu từ giá mua mà từ hai câu hỏi: đèn phải bật bao nhiêu giờ mỗi ngày, và cần bao nhiêu ánh sáng. Nhất là khi bạn đang thay đèn cao áp cũ.
Thông số dưới đây theo tài liệu sản phẩm của Signify, đơn vị sở hữu thương hiệu chiếu sáng Philips.
| Dòng | Dải công suất | Quang hiệu | Tuổi thọ | Nhiệt độ màu | Cấp bảo vệ | Góc chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BVP150 G3 | 10–150W | 100 lm/W | 20.000 giờ | 6500K; có 3000K, 4000K ở mức 10–50W | IP65 / IK06 | 110° |
| BVP151 G3 | 10–300W | 120 lm/W | 50.000 giờ | 6500K | IP65 / IK07 | 110° |
BVP150 cho 100 lm/W, tuổi thọ 20.000 giờ, và là dòng duy nhất có ánh sáng vàng 3000K và trung tính 4000K ở các mức công suất nhỏ. Dòng này hợp với vị trí bật đèn ít giờ mỗi ngày hoặc cần màu ánh sáng ấm, như sân vườn, mặt tiền nhà ở, biển hiệu tắt lúc khuya. Mẫu thường dùng: BVP150 50W cho sân và cổng, BVP150 100W cho sân rộng hơn.
BVP151 cho 120 lm/W, đồng đều ở mọi mức công suất, tuổi thọ 50.000 giờ, dải công suất lên tới 300W. Đây là lựa chọn cho đèn bật thâu đêm hoặc công trình khó tiếp cận để thay đèn, như cột cao, mái nhà xưởng, sân thể thao. Mức phổ biến nhất là BVP151 100W, cho 12.000 lm.
Cách đọc mã nhanh: con số sau chữ “LED” trên nhãn là quang thông chia 100. Ví dụ BVP151 LED120 cho khoảng 12.000 lm, còn BVP150 LED100 cho khoảng 10.000 lm, dù cả hai đều là đèn 100W.
Tuổi thọ danh định là số giờ hãng công bố cho đèn vận hành trong điều kiện tiêu chuẩn. Đổi con số này ra số năm sử dụng sẽ thấy rõ dòng nào đáng đầu tư cho vị trí của bạn.
| Thời gian bật mỗi ngày | Ví dụ vị trí | BVP150 (20.000 giờ) | BVP151 (50.000 giờ) |
|---|---|---|---|
| Khoảng 4 giờ | Biển hiệu, mặt tiền tắt lúc khuya | Khoảng 13,7 năm | Khoảng 34 năm |
| Khoảng 8 giờ | Sân vườn, cổng bật đến nửa đêm | Khoảng 6,8 năm | Khoảng 17 năm |
| Khoảng 12 giờ | Bãi xe, sân kho, chiếu sáng an ninh thâu đêm | Khoảng 4,6 năm | Khoảng 11,4 năm |
| 24 giờ | Khu vực sản xuất, kho bãi hoạt động liên tục | Khoảng 2,3 năm | Khoảng 5,7 năm |
Bên cạnh tuổi thọ là điện năng. Để có 12.000 lm, BVP151 chỉ cần 100W, trong khi BVP150 cần khoảng 120W. Với đèn bật 12 giờ mỗi ngày, phần chênh này vào khoảng 88 kWh mỗi đèn mỗi năm.
Mình khuyến nghị: nếu đèn bật từ 8 giờ mỗi ngày trở lên, hoặc lắp ở vị trí phải thuê xe nâng hay giàn giáo mới thay được, hãy chọn BVP151. Chi phí thay đèn giữa chừng thường lớn hơn khoản chênh giá mua ban đầu.
Khi thay đèn metal halide, hãy so theo quang thông, không theo số watt. Bảng dưới đây lấy quang thông của bóng Philips MASTER HPI-T Plus làm mốc tham khảo.
| Bóng cao áp đang dùng | Quang thông bóng (tham khảo) | Đèn pha LED Philips gợi ý |
|---|---|---|
| Metal halide 250W | Khoảng 18.000 lm | BVP151 150W (18.000 lm) |
| Metal halide 400W | Khoảng 32.000 lm | BVP151 250W (30.000 lm) hoặc BVP151 300W (36.000 lm) |
| 1000W | Vượt mức của một bộ BVP151 | Ghép nhiều đèn 250–300W, hoặc xem đèn pha công suất lớn Philips OEM |
Quang thông trong bảng là của bóng trần. Khi lắp trong chóa đèn, một phần ánh sáng bị hao, và bóng cao áp cũng tối dần theo thời gian sử dụng. Vì vậy, chọn đèn LED có quang thông xấp xỉ quang thông của bóng cũ là mức an toàn. Với công trình thay hàng loạt, nên lắp thử một đèn tại vị trí thực tế rồi mới chốt số lượng.
Theo hãng, BVP151 làm việc trong khoảng −25°C đến +40°C. Đèn lắp sát mái tôn, gần ống xả hay nguồn nhiệt của nhà xưởng có thể vượt ngưỡng này vào giữa trưa, làm bộ nguồn xuống cấp nhanh hơn. Nên chừa khoảng thoáng phía sau đèn và tránh lắp ngay dưới mái tôn không có lớp cách nhiệt.
BVP150 đạt IK06, BVP151 đạt IK07. Cả hai mức đủ cho đèn lắp trên tường cao hoặc cột. Ở sân bóng, bãi bốc xếp hay vị trí ngang tầm người, nên nâng độ cao lắp hoặc thêm lưới bảo vệ mặt kính.
Đèn pha LED Philips tại Siêu Thị Điện 24h là hàng chính hãng Signify. Cửa hàng xuất hóa đơn VAT và cung cấp chứng từ chất lượng khi công trình cần hồ sơ nghiệm thu.
Xem mã in trên nhãn thân đèn hoặc trên hộp. Ngoài tên dòng, con số sau chữ “LED” cho biết quang thông. Ở cùng mức 100W, BVP150 ghi LED100 (khoảng 10.000 lm), còn BVP151 ghi LED120 (khoảng 12.000 lm). Ký hiệu G3 ở cuối mã là thế hệ sản phẩm.
Trong các dòng đèn pha Philips đang phân phối, mức lớn nhất là BVP151 300W, cho 36.000 lm. Nhu cầu “1000W” thường xuất phát từ bóng cao áp 1000W đang dùng. Khi thay bằng LED, cách phổ biến là ghép nhiều đèn 250–300W chiếu chéo nhau, vừa đủ sáng vừa phân bố ánh sáng đều hơn một bộ đèn lớn.
Có, ở dòng BVP150 với các mức công suất nhỏ, gồm bản 3000K (vàng) và 4000K (trung tính), phù hợp cho sân vườn và mặt tiền nhà ở. Dòng BVP151 chỉ có ánh sáng trắng 6500K.
Muốn so sánh Philips với Rạng Đông, MPE và các thương hiệu khác trước khi chọn? Xem toàn bộ danh mục đèn pha LED chính hãng.