Bóng Đèn LED Philips 12W E27 MyCare – Dịu Mắt, CRI 90
126.000 ₫ Giá gốc là: 126.000 ₫.71.700 ₫Giá hiện tại là: 71.700 ₫.
✅ Điện áp: 220-240V.
✅ Công suất: 12W.
✅ Quang thông: 1.360 lm.
✅ Màu ánh sáng: Trắng / Vàng.
✅ Chỉ số màu: CRI = 90.
✅ Kích thước: Ø60 mm.
✅ Tuổi thọ: 25.000h.
Bóng đèn LED Philips MyCare 12W là bóng tròn A60 đui E27 thuộc dòng MyCare Bulb: 1.360 lumen, chỉ số hoàn màu CRI 90, tuổi thọ 25.000 giờ, có ánh sáng trắng 6500K và vàng 3000K. Bóng vặn thẳng vào đui E27 của đèn trần, đèn chụp, đèn bàn, khác với đèn âm trần 12W lắp liền khối vào lỗ khoét trần thạch cao.
Thông số kỹ thuật Philips MyCare LED Bulb 12W E27
| Thương hiệu | Philips (Signify) |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | MyCare Bulb |
| Mã sản phẩm | LED Bulb 12W E27 1CT/12 9 APR |
| Kiểu bóng | Bóng tròn A60 |
| Đuôi đèn | E27 |
| Điện áp | 220–240V |
| Công suất | 12W |
| Quang thông | 1.360 lm |
| Nhiệt độ màu | Trắng 6500K, vàng 3000K |
| Chỉ số hoàn màu | CRI 90 |
| Tuổi thọ | 25.000 giờ |
| An toàn quang sinh học | Theo IEC 62471:2006 |
| Điều chỉnh độ sáng | Không |
Thông số theo catalog chiếu sáng dân dụng Philips 2026 của Signify Việt Nam. Mã “9 APR” là thế hệ MyCare hiện hành; một số nơi bán vẫn ghi thông số của các đời trước (tuổi thọ 15.000 giờ, quang thông khác), nên khi so giá cần đối chiếu đúng mã in trên hộp.
Vì sao MyCare 12W dịu mắt hơn bóng thường
- Tán quang IO xen kẽ: lớp tán quang thiết kế xen kẽ giúp ánh sáng phân bổ đều hơn trên bề mặt bóng; theo Philips, dòng MyCare Bulb giảm chói đến 40%.
- CRI 90: màu da, thức ăn, sách vở hiện lên gần với màu thật hơn so với bóng CRI 80 phổ thông.
- Đạt IEC 62471: tiêu chuẩn quốc tế về an toàn quang sinh học, đánh giá mức ảnh hưởng của ánh sáng tới mắt và da.
- Không phát tiếng ồn: hãng công bố bóng không phát ra âm thanh khó chịu khi hoạt động, phù hợp phòng ngủ, phòng học yên tĩnh.
Ứng dụng của bóng Philips MyCare 12W E27
![]() | ![]() | ![]() |
| Nhà ở: phòng học, góc bàn làm việc, bếp và phòng khách nhỏ dùng đèn trần hoặc đèn chụp đui E27; những nơi bật đèn nhiều giờ liên tục từ chiều tới khuya. | Văn phòng: phòng làm việc nhỏ, phòng họp dùng đèn ốp đui E27, nơi cần đọc tài liệu và nhìn màn hình lâu. | Cửa hàng: quầy thực phẩm, tiệm may, cửa hàng quần áo diện tích nhỏ cần màu sản phẩm hiển thị trung thực dưới ánh đèn. |
MyCare 12W, Essential 13W hay LEDBright 13W?
Ở mức sáng khoảng 1.300–1.600 lumen, Philips có ba loại bóng E27, khác nhau ở chất lượng ánh sáng, tuổi thọ và kích thước thân bóng. Theo catalog 2026 của hãng:
- MyCare 12W: 1.360 lm, CRI 90, tuổi thọ 25.000 giờ, tán quang xen kẽ giảm chói. Ưu tiên chất lượng ánh sáng và độ bền.
- Essential 13W: 1.350–1.450 lm, CRI 80, tuổi thọ 12.000 giờ. Dòng kinh tế, giá đề xuất thấp hơn MyCare.
- LEDBright 13W: 1.500–1.600 lm, CRI 80, tuổi thọ 15.000 giờ, thân bóng thon T60 hợp với chụp đèn miệng hẹp thay bóng compact.
Khuyến nghị: phòng học, bếp và nơi bật đèn nhiều giờ mỗi ngày chọn MyCare 12W; hành lang, nhà kho, phòng ít dùng chọn Essential 13W để tiết kiệm chi phí; chụp đèn hẹp không vừa bóng A60 thì chọn LEDBright 13W.
Lưu ý khi lắp bóng Philips MyCare 12W
- Chọn màu theo không gian: trắng 6500K cho bàn học, bếp, nơi cần nhìn rõ chi tiết; vàng 3000K cho phòng khách, phòng ngủ cần không khí ấm.
- Không lắp với chiết áp: bóng không có chức năng điều chỉnh độ sáng.
- Đèn chụp kín: nên chọn chụp có khe thoát nhiệt để bóng đạt tuổi thọ như công bố.
- Kiểm tra kích thước chụp đèn: bóng dạng A60, chụp đèn miệng hẹp hoặc đèn hộp nhỏ cần đo trước khi thay.
Cần bóng sáng hơn cho nhà xưởng, bóng nến E14 hay bóng chén GU10? Xem các dòng bóng đèn LED Philips để chọn đúng loại cho từng vị trí.


